yên ổn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Ở trạng thái bình yên, ổn định, không có sự xáo trộn, đe dọa hay nguy hiểm nào: Dùng để miêu tả một tình huống, hoàn cảnh hoặc cuộc sống an toàn, không lo lắng. - Được sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp, có trật tự: Dùng để miêu tả mọi việc đã được thu xếp ổn thỏa, không còn vấn đề gì.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "yên ổn làm ăn": chỉ việc kinh doanh, làm ăn trong một môi trường ổn định, không bị quấy rầy.
- Chỉ mong có một chỗ yên ổn làm ăn, không phải lo sợ gì.
- "chốn yên ổn": nơi an toàn, bình yên để trú ngụ hoặc sinh sống.
- Họ đã tìm được một chốn yên ổn sau bao ngày lưu lạc.
Biến thể và từ gần giống
- Yên lành (tt): Bình yên và tốt lành, thường dùng để chúc phúc (ví dụ: "một năm mới yên lành").
- Bình yên (tt): Trạng thái hòa bình, không có chiến tranh hay xung đột.
- Ổn định (tt): Vững vàng, không thay đổi, không bị dao động.
- An ổn (tt): (Từ Hán Việt, ít dùng hơn) Có nghĩa tương tự "yên ổn", chỉ sự yên ổn và bình an.
Từ đồng nghĩa
- Bình an: Yên ổn và hòa thuận.
- Thanh bình: Yên tĩnh và hòa bình.
- Vô sự: Không có chuyện gì xảy ra, yên ổn.
Từ trái nghĩa
- Bất ổn: Không ổn định, có nhiều vấn đề, nguy hiểm.
- Xáo trộn: Bị đảo lộn, mất trật tự.
- Nguy hiểm: Có khả năng gây hại, đe dọa.
- tt. Bình yên, ổn định, không có gì đe doạ: yên ổn làm ăn.